Từ tiếng Anh: to choose
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- выбирать
- wählen / auswählen
- elegir / escoger
- choisir
- seçmek
- wybierać
- вибирати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We choose our seats in the classroom.