Từ tiếng Anh: to buy

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • покупать
  • kaufen
  • comprar
  • acheter
  • satın almak
  • kupować
  • купувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I buy bread every morning.

Từ tiếng Anh: to buy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo