Từ tiếng Anh: to burn
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- yanmak
- palić się
- горіти
- гореть
- brennen
- arder
- brûler
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The candle burns all night.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The candle burns all night.