Từ tiếng Anh: to bring

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • apporter
  • getirmek
  • przynosić
  • приносити
  • приносить
  • bringen
  • traer

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I bring a gift to the party.

Từ tiếng Anh: to bring - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo