Từ tiếng Anh: to break
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- brechen
- romper
- casser
- kırmak
- łamać
- ламати
- ломать
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She breaks the stick in half.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:She breaks the stick in half.