Từ tiếng Anh: to blow

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • дуть
  • blasen
  • soplar
  • souffler
  • üflemek
  • dmuchać
  • дути

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The wind blows strongly.

Từ tiếng Anh: to blow - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo