Từ tiếng Anh: to bend

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • zginać
  • згинати
  • сгибать
  • biegen
  • doblar
  • plier
  • bükmek

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I bend the wire carefully.

Từ tiếng Anh: to bend - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo