Từ tiếng Anh: to become

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • стать / становиться
  • werden
  • convertirse / volverse
  • devenir
  • olmak / dönüşmek
  • stawać się
  • стати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I become tired after work.

Từ tiếng Anh: to become - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo