Từ tiếng Anh: to advertise

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рекламировать
  • werben
  • publicitar
  • faire de la publicité
  • reklam yapmak
  • reklamować
  • рекламувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I advertise my business online.

Từ tiếng Anh: to advertise - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo