Từ tiếng Đức: die Schulter
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schultern
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Shoulder
- Плечо
- Hombro
- Épaule
- Omuz
- Bark
- Плече
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Schulter tut weh.
Số nhiều
die Schultern
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Schulter tut weh.