Từ tiếng Đức: der Bauch

Thông tin về từ

Số nhiều

die Bäuche

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Belly / Stomach
  • Живот
  • Abdomen / Estómago
  • Ventre
  • Karın
  • Brzuch
  • Живіт

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Bauch tut weh.

Từ tiếng Đức: der Bauch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo