Từ tiếng Đức: die Brust

Thông tin về từ

Số nhiều

die Brüste

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Chest / Breast
  • Грудь
  • Pecho
  • Poitrine
  • Göğüs
  • Klatka piersiowa / Pierś
  • Груди

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Brust ist breit.

Từ tiếng Đức: die Brust - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo