Từ tiếng Đức: die Niere
Thông tin về từ
Số nhiều
die Nieren
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Kidney
- Почка
- Riñón
- Rein
- Böbrek
- Nerka
- Нирка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Niere ist wichtig.
Số nhiều
die Nieren
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Niere ist wichtig.