Từ tiếng Đức: die Finger
Thông tin về từ
Số nhiều
die Finger
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Finger
- Палец
- Dedo
- Doigt
- Parmak
- Palec
- Палець
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Finger ist verletzt.
Số nhiều
die Finger
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Der Finger ist verletzt.