Từ tiếng Đức: das Hirn

Thông tin về từ

Số nhiều

die Hirne

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Brain
  • Мозг
  • Cerebro
  • Cerveau
  • Beyin
  • Mózg
  • Мозок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Hirn arbeitet schnell.

Từ tiếng Đức: das Hirn - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo