Từ tiếng Đức: der Kopf
Thông tin về từ
Số nhiều
die Köpfe
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- głowa
- голова
- head
- голова
- cabeza
- tête
- kafa / baş
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Kopf ist rund.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.