Từ tiếng Đức: die Leber
Thông tin về từ
Số nhiều
die Lebern
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Liver
- Печень
- Hígado
- Foie
- Karaciğer
- Wątroba
- Українська: Печінка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Leber ist gesund.