Từ tiếng Đức: der Hals
Thông tin về từ
Số nhiều
die Hälse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Neck
- Шея
- Cuello
- Cou
- Boyun
- Szyja
- Шия
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Hals ist lang.
Số nhiều
die Hälse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Hals ist lang.