Từ tiếng Đức: das Herz

Thông tin về từ

Số nhiều

die Herzen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Heart
  • Сердце
  • Corazón
  • Cœur
  • Kalp
  • SerceСерце
  • Серце

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Herz schlägt.

Từ tiếng Đức: das Herz - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo