Từ tiếng Đức: der Körper

Thông tin về từ

Số nhiều

die Körper

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Body
  • Тело
  • Cuerpo
  • Corps
  • Vücut
  • Ciało
  • Тіло

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Körper ist gesund.

Từ tiếng Đức: der Körper - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo