Từ tiếng Đức: die Hand

Thông tin về từ

Số nhiều

die Hände

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Hand
  • Mano
  • Main
  • El
  • Dłoń / Ręka
  • Кисть руки
  • Кисть руки

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Hand ist klein.

Từ tiếng Đức: die Hand - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo