Từ tiếng Đức: das Bein

Thông tin về từ

Số nhiều

die Beine

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Leg
  • Нога
  • Pierna
  • Jambe
  • Bacak
  • Noga
  • Нога

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Bein ist lang.

Từ tiếng Đức: das Bein - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo