Từ tiếng Đức: die Kniekehle

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kniekehlen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Hollow of the knee
  • Подколенная ямка
  • Corva
  • Creux du genou
  • Diz arkası
  • Dół podkolanowy
  • Підколінна ямка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Kniekehle tut weh.