Từ tiếng Đức: die Ferse

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fersen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Heel
  • Пятка
  • Talón
  • Talon
  • Topuk
  • Pięta
  • П’ята

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Ferse ist verletzt.

Từ tiếng Đức: die Ferse - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo