Từ tiếng Đức: der Zeh

Thông tin về từ

Số nhiều

die Zehen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • палець ноги
  • toe
  • палец ноги
  • dedo del pie
  • orteil
  • ayak parmağı
  • palec u nogi

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Zeh tut weh.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Zeh - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo