Từ tiếng Đức: der Rücken
Thông tin về từ
Số nhiều
die Rücken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Back
- Спина
- Espalda
- Dos
- Sırt
- Plecy
- Спина
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Rücken tut weh.
Số nhiều
die Rücken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Rücken tut weh.