Từ tiếng Đức: der Fuß
Thông tin về từ
Số nhiều
die Füße
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Foot
- Ступня
- Pie
- Pied
- Ayak
- Stopa
- Стопа
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Fuß ist kalt.
Số nhiều
die Füße
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Fuß ist kalt.