Từ tiếng Đức: der Ellbogen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Ellbogen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Elbow
  • Локоть
  • Codo
  • Coude
  • Dirsek
  • Łokieć
  • Лікоть

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Ellbogen tut weh.

Từ tiếng Đức: der Ellbogen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo