Từ tiếng Đức: das Gesicht
Thông tin về từ
Số nhiều
die Gesichter
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Face
- Лицо
- Cara
- Visage
- Yüz
- Twarz
- Обличчя
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Gesicht ist sauber.
Số nhiều
die Gesichter
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Văn bản:Das Gesicht ist sauber.