Từ tiếng Anh: wine glass

Thông tin về từ

Số nhiều

wine glasses

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • kieliszek do wina
  • келих для вина
  • бокал для вина
  • das Weinglas
  • copa de vino
  • verre à vin
  • şarap kadehi

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He washes the wine glass.

Từ tiếng Anh: wine glass - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo