Từ tiếng Anh: fork

Thông tin về từ

Số nhiều

forks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • вилка
  • die Gabel
  • tenedor
  • fourchette
  • çatal
  • widelec
  • виделка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I put the fork on the plate.

Từ tiếng Anh: fork - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo