Từ tiếng Anh: trash can

Thông tin về từ

Số nhiều

trash cans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • мусорное ведро
  • der Mülleimer
  • papelera / cubo de basura
  • poubelle
  • çöp kutusu
  • kosz na śmieci
  • смітник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The trash can is full.

Từ tiếng Anh: trash can - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo