Từ tiếng Anh: refrigerator / fridge

Thông tin về từ

Số nhiều

refrigerators / fridges

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • холодильник
  • der Kühlschrank
  • refrigerador / nevera
  • réfrigérateur
  • buzdolabı
  • lodówka
  • холодильник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The food is in the fridge.

Từ tiếng Anh: refrigerator / fridge - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo