Từ tiếng Anh: bowl

Thông tin về từ

Số nhiều

bowls

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • миска
  • die Schüssel
  • bol / cuenco
  • bol
  • kase
  • miska
  • миска

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The bowl is on the table.

Từ tiếng Anh: bowl - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo