Từ tiếng Anh: knife

Thông tin về từ

Số nhiều

knives

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • нож
  • das Messer
  • cuchillo
  • couteau
  • bıçak
  • nóż
  • ніж

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The knife is sharp.

Từ tiếng Anh: knife - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo