Từ tiếng Anh: teaspoon
Thông tin về từ
Số nhiều
teaspoons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- чайна ложка
- чайная ложка
- der Teelöffel
- cucharadita
- petite cuillère
- çay kaşığı
- łyżeczka do herbaty
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The teaspoon is small.