Từ tiếng Anh: water carafe
Thông tin về từ
Số nhiều
water carafes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- графин води
- графин с водой
- die Wasserkaraffe
- jarra de agua
- carafe d’eau
- su sürahisi
- karafka wody
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The water carafe is on the table.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.