Từ tiếng Anh: chopstick
Thông tin về từ
Số nhiều
chopsticks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pałeczka do jedzenia
- паличка для їжі
- палочка для еды
- das Stäbchen
- palillo chino
- baguette (chinoise)
- yemek çubuğu
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I use a chopstick to eat rice.