Từ tiếng Anh: gas stove
Thông tin về từ
Số nhiều
gas stoves
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- gazlı ocak
- kuchenka gazowa
- der Gaskocher / der Gasherd
- газовая плита
- газова плита
- hornillo de gas / cuisinière à gaz
- réchaud à gaz / cuisinière à gaz
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I cook with the gas stove.