Từ tiếng Anh: spoon
Thông tin về từ
Số nhiều
spoons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ложка
- der Löffel
- cuchara
- cuillère
- kaşık
- łyżka
- ложка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The spoon is clean.
Số nhiều
spoons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The spoon is clean.