Từ tiếng Anh: cup

Thông tin về từ

Số nhiều

cups

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • taza
  • tasse
  • fincan
  • filiżanka
  • чашка
  • чашка
  • die Tasse

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The cup is white.

Từ tiếng Anh: cup - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo