Từ tiếng Anh: to wind

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • крутить / закручивать
  • winden
  • enrollar / girar
  • enrouler / tourner
  • sarmak / çevirmek
  • nawijać / kręcić
  • крутити / закручувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We wind the ribbon carefully.

Từ tiếng Anh: to wind - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo