Từ tiếng Anh: to swell

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • опухать / увеличиваться
  • schwellen
  • hinchar / aumentar
  • enfler / gonfler
  • şişmek / büyümek
  • puchnąć / zwiększać się
  • набрякати / збільшуватися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:His ankle began to swell after the fall.

Từ tiếng Anh: to swell - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo