Từ tiếng Anh: to thrust

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • толкать / вталкивать
  • stoßen / schieben
  • empujar
  • pousser / enfoncer
  • itmek / sokmak
  • pchać / wpychać
  • штовхати / просувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The crowd thrusts me.

Từ tiếng Anh: to thrust - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo