Từ tiếng Anh: to thrive

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • процветать
  • gedeihen
  • prosperar
  • prospérer
  • gelişmek
  • prosperować
  • процвітати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The business thrives.

Từ tiếng Anh: to thrive - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo