Từ tiếng Anh: initial intake
Thông tin về từ
Số nhiều
initial intakes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- первичный приём
- die Erstaufnahme
- primera recepción
- première prise en charge
- ilk kabul
- pierwsze przyjęcie
- первинний прийом
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The initial intake is open.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.