Từ tiếng Anh: to saw

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пилить
  • sägen
  • serrar / cortar
  • scier
  • testereyle kesmek
  • piłować
  • пиляти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We saw the branches in the garden.

Từ tiếng Anh: to saw - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo