Từ tiếng Anh: to shear

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • scheren
  • esquilar / cortar
  • стричь (животных) / срезать
  • tondre
  • kırpmak / tıraş etmek
  • strzyc
  • стригти (тварин) / зрізати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The farmer shears the sheep in spring.

Từ tiếng Anh: to shear - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo