Từ tiếng Anh: to rewind

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • перематывать назад
  • zurückspulen
  • rebobinar
  • rembobiner
  • geri sarmak
  • przewijać wstecz
  • перемотувати назад

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I rewind the video.

Từ tiếng Anh: to rewind - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo