Từ tiếng Anh: soybean sprout
Thông tin về từ
Số nhiều
soybean sprouts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- соевый проросток
- die Sojasprosse
- brote de soja
- pousse de soja
- soya filizi
- kiełek soi
- соєвий проросток
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The soybean sprout grows quickly.